Chào mừng các bậc phụ huynh và các bé đã quay trở lại với chuyên mục học tập cùng Thanh Nấm. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một kiến thức toán học nền tảng và vô cùng quan trọng dành cho các bé lớp 1: phép toán so sánh với ba dấu cơ bản: lớn hơn (>), nhỏ hơn (<) và bằng (=). Bài viết này sẽ tóm tắt và hệ thống lại nội dung bài giảng sinh động từ cô Thanh Nấm, giúp bé hiểu bài một cách trực quan và dễ nhớ nhất.

Làm quen với ba dấu so sánh cơ bản
Trước khi bước vào các bài tập, việc đầu tiên và quan trọng nhất là giúp bé nhận diện và phân biệt rõ ràng hình dạng, tên gọi của ba loại dấu. Cô Thanh Nấm đã giới thiệu rất trực quan:
- Dấu lớn hơn (>): Có hình dạng giống một mũi tên chỉ về phía bên tay phải của chúng ta. Khi đọc, các bé hãy cùng đọc to và rõ ràng: “Dấu lớn hơn”.
- Dấu nhỏ hơn (<): Ngược lại, đây là mũi tên chỉ về phía bên tay trái. Các bé cùng đọc: “Dấu nhỏ hơn”.
- Dấu bằng (=): Khác với hai dấu kia, dấu bằng gồm hai đường kẻ ngang nằm song song với nhau. Cùng đọc: “Dấu bằng”.
Việc lặp lại tên gọi và liên tưởng đến hình ảnh mũi tên sẽ giúp bé ghi nhớ lâu hơn. Phụ huynh có thể cùng con vẽ lại các dấu này nhiều lần trên giấy để tạo thành phản xạ.
Phương pháp so sánh: Đếm số lượng là chìa khóa
Nguyên tắc vàng để giải quyết mọi bài toán so sánh ở giai đoạn này chính là đếm số lượng. Cô Thanh Nấm đã hướng dẫn rất tỉ mỉ qua các ví dụ sinh động với hình ảnh con vật và đồ vật. Quy trình chung gồm 3 bước đơn giản:
- Bước 1: Đếm số lượng ở hai bên. Bé hãy chỉ vào từng đối tượng (con gà, quả trứng, con mèo…) và đếm thật to, thật chậm rãi.
- Bước 2: So sánh hai con số vừa đếm được. Số nào lớn hơn? Số nào nhỏ hơn? Hay hai số có bằng nhau không?
- Bước 3: Chọn dấu so sánh thích hợp. Dựa vào kết quả ở bước 2, bé sẽ chọn dấu lớn hơn (>), nhỏ hơn (<) hoặc bằng (=) để điền vào ô trống.

Cùng bé thực hành qua các ví dụ minh họa
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng bé đi qua các bài tập mà cô Thanh Nấm đã đưa ra. Mỗi ví dụ đều là một tình huống cụ thể, giúp bé áp dụng ngay phương pháp vừa học.
Ví dụ 1: So sánh “Lớn hơn”
Bài toán: So sánh số quả trứng gà và số quả trứng vịt.
– Bên trái: Đếm số quả trứng gà: 1, 2, 3. Vậy có 3 quả.
– Bên phải: Đếm số quả trứng vịt: 1, 2. Vậy có 2 quả.
– So sánh: 3 quả trứng gà nhiều hơn 2 quả trứng vịt.
– Kết luận: Điền dấu lớn hơn (>) vào ô trống. Ta có: 3 > 2.
Một ví dụ tương tự là so sánh 3 con gà trống và 2 con vịt. Kết quả cũng là 3 > 2.
Ví dụ 2: So sánh “Nhỏ hơn”
Bài toán: So sánh số con chó và số con mèo.
– Bên trái (số chó): Đếm được 2 con chó.
– Bên phải (số mèo): Đếm được 3 con mèo.
– So sánh: 2 con chó ít hơn 3 con mèo.
– Kết luận: Điền dấu nhỏ hơn (<) vào ô trống. Ta có: 2 < 3.

Ví dụ 3: So sánh “Bằng nhau”
Đây là trường hợp đặc biệt và cũng rất quan trọng, khi số lượng hai bên bằng nhau.
Bài toán 1: So sánh số con gà trống và số con vịt.
– Bên trái: Đếm được 3 con gà trống.
– Bên phải: Đếm được 3 con vịt.
– So sánh: Số lượng hai bên bằng nhau.
– Kết luận: Điền dấu bằng (=). Ta có: 3 = 3.
Bài toán 2: So sánh số con mèo và số con chó (một ví dụ khác).
– Bên trái: Đếm được 3 con mèo.
– Bên phải: Đếm được 3 con chó.
– Kết luận: Điền dấu bằng (=). Ta có: 3 = 3.

Mẹo nhỏ giúp bé không bao giờ nhầm lẫn giữa dấu lớn hơn và nhỏ hơn
Với các bé mới học, việc nhầm lẫn giữa dấu lớn hơn (>) và nhỏ hơn (<) là rất phổ biến. Cô Thanh Nấm đã đưa ra một gợi ý trực quan tuyệt vời: hãy tưởng tượng dấu này là miệng của một chú cá sấu háu ăn.
- Chú cá sấu luôn muốn ăn phần nhiều hơn. Phía nào có số lượng lớn hơn, “miệng cá sấu” (phía rộng của dấu) sẽ há ra về phía đó.
- Ví dụ: Trong phép so sánh 3 > 2, miệng cá sấu há về phía số 3 (số lớn hơn). Trong phép so sánh 2 < 3, miệng cá sấu cũng há về phía số 3.
Cách hình dung này biến một ký hiệu toán học khô khan thành một hình ảnh sinh động, giúp bé ghi nhớ một cách tự nhiên và chính xác.
Kết luận
Bài học về phép so sánh và ba dấu lớn hơn, nhỏ hơn, bằng nhau là nền tảng vững chắc cho tư duy toán học sau này của trẻ. Qua phương pháp giảng dạy trực quan, sinh động của cô Thanh Nấm, hy vọng các bé đã nắm vững được:
– Nhận diện đúng tên gọi và hình dạng ba loại dấu.
– Áp dụng đúng quy trình “Đếm – So sánh – Chọn dấu” để giải quyết bài tập.
– Phân biệt chính xác dấu lớn hơn và nhỏ hơn nhờ mẹo hình ảnh thú vị.
Cha mẹ hãy cùng con ôn tập bằng cách tạo ra những bài toán đơn giản từ đồ chơi, trái cây hay bất kỳ vật dụng nào trong nhà. Việc luyện tập thường xuyên trong đời sống sẽ giúp kiến thức trở nên thực tế và khắc sâu hơn bao giờ hết. Chúc các bé học tập thật vui và hiệu quả!