Chào các bậc phụ huynh! Việc dạy toán cho trẻ lớp 1, đặc biệt là những phép tính đầu đời như phép trừ, luôn cần sự kiên nhẫn và phương pháp phù hợp. Video “Toán lớp 1: Dạy bé học phép toán trừ trong phạm vi 3” từ kênh Thanh Nấm đã mang đến một bài học sinh động, dễ hiểu thông qua những ví dụ gần gũi. Bài viết này sẽ chuyển thể nội dung video thành một hướng dẫn chi tiết, giúp bạn có thêm tài liệu để đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục những con số.

Bài học tập trung vào ba phép trừ cơ bản nhất: 1 – 1, 2 – 1 và 3 – 1. Thay vì chỉ đưa ra công thức khô khan, cô Thanh Nấm đã khéo léo sử dụng hình ảnh những “cái trái mận” (hay “cây kẹo mút” trong các ví dụ sau) để minh họa, giúp bé hình dung rõ ràng về khái niệm “bớt đi” hay “ăn mất”. Đây chính là chìa khóa giúp trẻ ghi nhớ và hiểu bản chất của phép trừ một cách tự nhiên.
Hiểu bản chất phép trừ qua ví dụ sinh động
Phép trừ, đối với trẻ nhỏ, trước hết cần được giải thích như một hành động “lấy đi”, “bớt đi” từ một nhóm đồ vật có sẵn. Cách tiếp cận bằng hình ảnh và câu chuyện sẽ giúp bé tiếp thu nhanh hơn là những con số trừu tượng.
Phép tính 1 – 1 = 0: Khái niệm về “hết”
Bài học bắt đầu với phép tính đơn giản nhất.
– Tình huống: Cô có 1 cái trái mận.
– Hành động: Bạn Rana “ăn mất” 1 cái trái mận đó.
– Kết quả: Trên đĩa của cô không còn trái mận nào.

Từ tình huống này, cô rút ra phép tính: 1 – 1 = 0. Đây cũng là lúc giới thiệu cho bé về số 0 – đại diện cho “không còn gì”. Việc liên hệ trực tiếp như vậy giúp bé hiểu sâu sắc ý nghĩa của con số.
Phép tính 2 – 1 = 1: Bớt đi một từ hai
Tiếp theo, độ khó được nâng lên một chút.
– Tình huống: Cô có 2 cái trái mận.
– Hành động: Bạn Rana lại “ăn hết” 1 cái.
– Kết quả: Trên đĩa chỉ còn lại 1 cái trái mận.
Phép tính được hình thành: 2 – 1 = 1. Ở bước này, bé bắt đầu làm quen với việc tính toán khi số lượng ban đầu nhiều hơn. Câu hỏi đặt ra “Còn lại mấy cái?” sẽ kích thích tư duy tìm đáp án của trẻ.

Thực hành với phép tính 3 – 1 và bài tập củng cố
Sau khi đã nắm vững nguyên tắc, bé sẽ được thử sức với số lượng lớn hơn và tham gia vào phần bài tập thú vị.
Phép tính 3 – 1 = 2: Mở rộng phạm vi
Đây là phép tính cuối cùng trong phạm vi 3 được giới thiệu trong bài.
– Ví dụ 1 (3 – 1): Cô có 3 cây kẹo mút. Bạn Rana ăn mất 1 cây. Kết quả còn lại 2 cây. Ta có: 3 – 1 = 2.
– Ví dụ 2 (3 – 2): Vẫn là 3 cây kẹo mút đó, nhưng lần này bạn Rana “ăn liền một lúc 2 cây”. Số kẹo còn lại trên đĩa chỉ là 1 cây. Từ đó suy ra: 3 – 2 = 1.

Hai ví dụ song song này giúp bé thấy được mối liên hệ: cùng một số lượng ban đầu (3), nhưng nếu lấy đi số lượng khác nhau (1 hoặc 2) thì kết quả sẽ khác nhau. Điều này khơi gợi tư duy so sánh và logic.
Phần luyện tập: Bé tự tư duy và trả lời
Để củng cố kiến thức, video dành ra một phần cho bé tự suy nghĩ và đưa ra đáp án trước khi cô công bố kết quả.
– Bài tập 1: 1 – 1 = ?
– Bài tập 2: 2 – 1 = ?

Việc tạm dừng và đặt câu hỏi này rất quan trọng. Nó khuyến khích bé chủ động nhớ lại các ví dụ đã học, thay vì chỉ thụ động nghe. Phụ huynh khi xem cùng con cũng nên dừng video tại đây để hỏi bé và kiểm tra mức độ hiểu bài.
Kết luận và lời khuyên cho phụ huynh
Qua bài học ngắn gọn này, chúng ta có thể thấy phương pháp dạy toán hiệu quả cho trẻ lớp 1 cần dựa trên những yếu tố then chốt:
– Trực quan hóa: Luôn sử dụng đồ vật, hình ảnh (kẹo, bánh, trái cây, đồ chơi) để minh họa cho các con số và phép tính.
– Gắn với câu chuyện: Biến phép tính thành một tình huống sinh động (“ăn mất”, “cho bạn”, “làm rơi”) để bé dễ hình dung.
– Thực hành ngay: Sau khi giải thích, hãy đưa ra bài tập đơn giản hoặc yêu cầu bé tự lấy ví dụ tương tự.
– Kiên nhẫn và khích lệ: Luôn động viên, khen ngợi dù bé đúng hay sai để con không sợ hãi môn toán.

Bài học “Phép trừ trong phạm vi 3” từ Thanh Nấm là một tài liệu tham khảo tuyệt vời. Các bậc phụ huynh hoàn toàn có thể áp dụng cách thức này với những đồ vật có sẵn trong nhà để cùng con học mà chơi, chơi mà học. Hãy biến những con số khô khan thành những người bạn thú vị ngay từ những bước đầu tiên, để xây dựng nền tảng toán học vững chắc và một tình yêu học tập cho con trẻ.