Self-check – Review 3 – Tiếng Anh 2 Kết nối tri thức: What do you want? I want some yo-yos

Hướng dẫn giải self-check – Review 3 – Tiếng Anh 2 – Kết nối tri thức với cuộc sống . Lesson 2 – Review 3 GK Tiếng Anh 2 mới Kết nối tri thức với cuộc sống What do you want? I want some yo-yos

Bài 1

Task 1. Listen and tick or cross.

(Nghe và dánh dấu ✓ hoặc X.)

20240605083739r t1 1

Answer - Lời giải/Đáp án

20240605083739rt1g

1. ✓

What do you want? I want some yo-yos.

(Bạn muốn gì? Tôi muốn mấy cái yo-yo.)

2. ✓

The cake is on the table.

(Cái bánh ở trên bàn.)

3. X

I like the zebra.

(Tôi thích ngựa vằn.)

4. X

They’re riding bikes.

(Họ đang đi xe đạp.)


Bài 2

Task 2. Listen and circle.

(Nghe và khoanh chọn.)

202406050837392t

Answer - Lời giải/Đáp án

202406050837392tg

1. a

2. y

3. z

4. i


Bài 3

Task 3. Write and say.

(Viết và nói.)

202406050837393t

Answer - Lời giải/Đáp án

202406050837393tg

1. grapes: nho

2. yams: khoai lang

3. driving: lái xe ô tô

4. zoo: sở thú


Bài 4

Task 4. Read and tick.

(Đọc và đánh dấu ✓.)

202406050837394t

Answer - Lời giải/Đáp án

202406050837394tg

1. b

They ‘re sliding.

(Họ đang trượt cầu trượt.)

2. b

The grapes are on the table.

(Nho ở trên bàn.)

3. a

A: What do you want? (Bạn muốn gì?)

B: I want some yogurt. (Tôi muốn một ít sữa chua.)


Bài 5

Task 5. Draw a zebra or a zebru. Then ask your friends.

(Vẽ một con ngựa vằn hoặc một con bò. Sau đó hỏi bạn bè của bạn.)

Answer - Lời giải/Đáp án

Do you like the zebra? – Yes, I do. / No, I don’t.

(Bạn có thích con ngựa vằn không? – Có, tôi có thích. / Không, tôi không.)

– Do you like the zebu? – Yes, I do. No, I don’t.

(Bạn có thích con bò không? – Có, tôi có thích. / Không, tôi không.)


Bài 6

Task 6. Write the words.

(Viết các từ.)

202406050837396t

Answer - Lời giải/Đáp án

202406050837396tg

– riding: đạp xe

– sliding: trượt cầu trượt

– zebra: ngựa vằn

– cake: bánh

– yogurt: sữa chua

– grapes: chùm nho


Từ vựng

1. sliding : trượt cầu trượt

Spelling: /ˈslaɪdɪŋ/

2. riding : đạp xe

Spelling: /ˈraɪdɪŋ/

3. driving : lái xe

Spelling: /ˈdraɪvɪŋ/

4. zoo : sở thú

Spelling: /zuː/

5. cake : bánh

Spelling: /keɪk/

6. zebra : ngựa vằn

Spelling: /ˈzebrə/

7. grape : nho

Spelling: /ɡreɪp/

8. yogurt : sữa chua

Spelling: /ˈjɒɡət/

Đánh giá bài viết cho thầy/cô vui 

0 / 5 0

Your page rank:

Avatar of Phan Quang
       

Về tác giả : Phan Quang

Giáo viên Toán học xuất sắc, sinh năm 1985 tại Hà Nội. Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội với bằng cử nhân Toán học, thầy có hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy cấp 2 và ôn thi vào 10. Năm 2024, thầy sáng lập website daygioi.com – nền tảng giáo dục trực tuyến miễn phí, cung cấp bài giảng video, bài tập tương tác và tài liệu ôn tập cho hàng ngàn học sinh Việt Nam. Với phong cách dạy gần gũi, sáng tạo, thầy luôn khơi dậy niềm đam mê Toán học qua ví dụ đời thường. Được phụ huynh và học sinh yêu mến, thầy là nguồn cảm hứng cho thế hệ giáo viên trẻ.

       

Xem nhiều bài của tác giả : Phan Quang