Unit 4. Home – SBT Tiếng Anh 3 – iLearn Smart Start: Hey, Lucy. Where’s mom? (Lucy, Mẹ ở đâu? )

Hướng dẫn giải Lesson 1: A, B, C, D; Lesson 2: A, B, C, D; Lesson 3: A; Lesson B: B, C, D; Culture: A, B, C, D, E; Review and practice: A, B, C Unit 4. Home – SBT Tiếng Anh 3 – iLearn Smart Start Array – Học kì 1. Look and circle. Look and write. Listen and draw lines. Circle the odd one out and write. Listen and circle. Hey, Lucy. Where’s mom? (Lucy, Mẹ ở đâu?)

Lesson 1 A

A. Look and circle.

(Nhìn và khoanh.)

202406170958241 1

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

bedroom: phòng ngủ

yard: sân

kitchen: phòng bếp

living room: phòng khách

bathroom: phòng tắm

bedroom: phòng ngủ

Answer - Lời giải/Đáp án

1. bedroom

2. kitchen

3. yard

4. bedroom


Lesson 1 B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

202406170958242 1

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

bedroom: phòng ngủ

yard: sân

kitchen: phòng bếp

living room: phòng khách

bedroom: phòng ngủ

Answer - Lời giải/Đáp án

1. living room

2. yard

3. bedroom

4. bathroom

5. kitchen


Lesson 1 C

C. Listen and draw lines.

(Nghe và vẽ đường nối.)

202406170958243

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Bài nghe:

1.

– Hey, Lucy. Where’s mom? (Lucy, Mẹ ở đâu?)

– She is in the living room. (Bà ấy ở trong phòng khách.)

2.

– Mom, where’s dad? (Mẹ, bố ở đâu?)

– He is in the bathroom. (Ông ấy ở trong phòng tắm.)

– Thanks mom. (Cảm ơn mẹ.)

3.

– Mom, where’s Lucy? (Mẹ, Lucy ở đâu?)

– She is in the bedroom. (Con bé trong phòng ngủ.)

– Thanks mom. (Cảm ơn mẹ.)

4.

– Where’s Tom? (Tom ở đâu?)

– He is in the yard. (Anh ấy ở sân.)

Answer - Lời giải/Đáp án

202406170958244


Lesson 1 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

202406170958245

Answer - Lời giải/Đáp án

1.

A: Where’s Alfie? (Alfie ở đâu?)

B: He’s in the yard. (Cậu ấy đang ở sân.)

2.

A: Where’s Tom? (Tom ở đâu?)

B: He’s in the kitchen. (Anh ấy đang ở phòng bếp.)

3.

A: Where’s Lucy? (Lucy ở đâu?)

B: She’s in the bathroom. (Cô ấy đang ở phòng bếp.)

4.

A: Where’s Mr.Brown? (Ông Brown ở đâu?)

B: He’s in the living room. (Ông ấy đang ở phòng khách.)


Lesson 2 A

A. Circle the odd one out and write.

(Khoanh vào từ khác với những từ còn lại và viết.)

202406170958246

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

cleaning: lau dọn

playing: chơi

eating: ăn

sleeping: ngủ

cooking: nấu ăn

Answer - Lời giải/Đáp án

202406170958247

1. cooking

2. eating

3. sleeping

4. playing

5. cleaning


Lesson 2 B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

202406170958248

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

cleaning: lau dọn

playing: chơi

eating: ăn

sleeping: ngủ

cooking: nấu ăn

Answer - Lời giải/Đáp án

1. cleaning

2. cooking

3. eating

4. playing

5. sleeping


Lesson 2 C

C. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

202406170958249

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Bài nghe:

1.

– Where’s mom? (Mẹ ở đâu?)

– She is in the kitchen. (Bà ấy ở trong phòng bếp.)

– What’s she doing? (Bà ấy đang làm gì?)

– She is eating. (Bà ấy đang ăn.)

2.

– Where’s dad? (Bố ở đâu?)

– He is in the living room. (Ông ấy ở trong phòng khách.)

– What’s he doing? (Ông ấy đang làm gì?)

– He is cleaning. (Ông ấy đang lau dọn.)

3.

– Where’s your brother? (Anh trai bạn đâu rồi?)

– He’s sleeping. (Anh ấy đang ngủ.)

4.

– Where’s dad? (Bố ở đâu?)

– He’s in the kitchen. He is cooking. (Ông ấy trong phòng bếp. Ông ấy đang nấu ăn.)

Answer - Lời giải/Đáp án

2024061709582410 1


Lesson 2 D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

2024061709582411

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

What’s he/she doing? (Anh ấy/Cô ấy đang làm gì vậy?)

He’s/She’s ________. (Anh ấy/Cô ấy đang _______.)

Answer - Lời giải/Đáp án

1.

A: What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?)

B: He’s cleaning. (Anh ấy đang lau dọn.)

2.

A: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì?)

B: She’s sleeping. (Cô ấy đang ngủ.)

3.

A: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì?)

B: She’s cooking. (Cô ấy đang ăn.)

4.

A: What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?)

B: He’s playing. (Anh ấy đang chơi.)


Lesson 3 A

A. Look and write.

(Nhìn và viết.)

2024061709582412

Answer - Lời giải/Đáp án

2024061709582413

1. sofa: ghế sô-pha

2. mirror: gương

3. picture: bức tranh

4. table: bàn

5. box: cái hộp

6. house: nhà


Lesson B B

B. Look and circle.

(Nhìn và khoanh.)

2024061709582414

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

1. sofa: ghế sofa

2. mirror:gương

3. picture: bức tranh

4. table: bàn

5. box: cái hộp

6. house: nhà

Answer - Lời giải/Đáp án

1. sofa

2. picture

2. box

3. mirror

4. table

5. house


Lesson B C

C. Listen and put a tick or a cross.

(Nghe và đặt dấu tích hoặc nhân.)

2024061709582415

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Bài nghe:

1.

– Dad, Is the picture in the bedroom? (Bố, có 1 bức tranh trong phòng ngủ phải không?)

– The picture is about cats. (Bức tranh về những con mèo.)

– Yes. It is here. It’s in the bedroom. (Đúng rồi, nó ở trong phòng ngủ.)

2.

– Is the mirror in the kitchen? (Có cái gương trong phòng bếp phải không?)

– No, it isn’t. (Không đâu.)

3.

– Is the sofa in the living room? (Có cái ghế sofa trong phòng khách phải không?)

– Yes, it is. (Đúng vậy.)

4.

– Is the table in the kitchen? (Có cái bàn trong phòng bếp phải không?)

– No, it isn’t. (Không đâu.)


Lesson B D

D. Look and write. (Nhìn và viết.)

2024061709582416

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Is the _____ in the ______? (_____ ở _______ đúng không?)

Yes, it is. (Đúng vậy.)

No, it isn’t. (Không phải.)

Answer - Lời giải/Đáp án

1.

A: Is the table in the kitchen? (Cái bàn ở trong bếp đúng không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

2.

A: Is the sofa in the living room? (Cái sofa ở trong phòng khách đúng không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

3.

A: Is the picture in the bedroom? (Bức tranh ở trong phòng ngủ đúng không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

4.

A: Is the mirror in the living room? (Cái gương ở trong phòng khách đúng không?)

B: No, it isn’t. (Không đâu.)


Culture A

A. Complete the words.

(Hoàn thành các từ.)

2024061709582417

Answer - Lời giải/Đáp án

1. bed

2. chair

3. desk

4. closet

5. TV

1. bed: giường

2. chair: ghế

3. desk: bàn

4. closet: tủ quần áo

5. TV: ti vi


Culture B

B. Read and circle True or False.

(Đọc và khoanh True hoặc False.)

My name is Sarah. I live on Eldon Street in London, UK. My house has two bedrooms, a living room, a kitchen, and a bathroom. My favorite room is my bedroom. My bedroom has a pink chair and a pink desk.

1. Sarah is from the USA.

2. Her house has two bedrooms.

3. Her favorite room is the living room.

4. She has a pink desk.

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Tạm dịch:

Tên tôi là Sarah. Tôi sống ở đường Eldon ở London, Anh. Nhà của tôi có 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 phòng bếp và 1 phòng tắm. Phòng tôi yêu thích là phòng ngủ. Phòng ngủ của tôi có ghế màu hồng và bàn màu hồng.

Answer - Lời giải/Đáp án

1. Sarah is from the USA. (Sarah đến từ nước Mỹ.)

=> False

Thông tin: I live on Eldon Street in London, UK. (Tôi sống ở đường Eldon ở London, Anh.)

2. Her house has two bedrooms. (Nhà của cô ấy có 2 phòng ngủ.)

=> True

3. Her favorite room is the living room. (Phòng yêu thích của cô ấy là phòng khách.)

=> False

Thông tin: My favorite room is my bedroom. (Phòng tôi yêu thích là phòng ngủ.)

4. She has a pink desk. (Cô ấy có một chiếc bàn màu hồng.)

=> True


Culture C

C. Listen and circle.

(Nghe và khoanh.)

2024061709582418 1

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Bài nghe:

Joe: Hey Emily, where do you live? (Emily, bạn sống ở đâu?)

Emily: Hi Joe, I live on Brown street. (Chào Joe, tớ sống ở đường Brown.)

Joe: Do you like your house? (Bạn có thích nhà của bạn không?)

Emily: Yes, I do. I live with my mom and dad. We have two bedrooms.

(Tớ có. Tớ sống với bố mẹ. Chúng tôi có 2 phòng ngủ.)

Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Joe: I live on Green street. I live with my mom, my dad and my brother.

(Tôi sống ở đường Green. Tôi sống với bố mẹ và em trai.)

Emily: How many bedrooms do you have? (Nhà bạn có bao nhiêu phòng ngủ?)

Joe: We have two bedrooms. (Chúng tôi có 2 phòng ngủ.)

Answer - Lời giải/Đáp án

1. Brown

2. two

3. brother

4. two


Culture D

D. Look and write.

(Nhìn và viết.)

2024061709582419

Answer - Lời giải/Đáp án

1. I live on Nguyễn Du street. (Tôi sống ở đường Nguyễn Du.)

2. It has a sofa and a mirror. (Nó có một ghế sofa và 1 cái gương.)

3. It has a bed and a desk. (Nó có 1 cái giường và 1 cái bàn.)

4. I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)


Culture E

E. Write about your home. Write 10-20 words.

(Viết về nhà của bạn. Viết 10-20 từ.)

Answer - Lời giải/Đáp án

I live on Tran Quoc Hoan street. My house has two bedrooms, a living room, a kitchen, and a bathroom. My favorite room is my bedroom.

Tạm dịch:

Tôi sống ở đường Trần Quốc Hoàn. Nhà của tôi có 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 phòng bếp và 1 phòng tắm. Phòng tôi yêu thích là phòng ngủ.


Review and practice A

A. Look at the pictures. Look at the letters. Write the words.

(Nhìn vào các bức tranh. Nhìn vào các chữ cái. Viết các từ.)

2024061709582420

Answer - Lời giải/Đáp án

1. cleaning

2. bedroom

3. bathroom

4. cooking

5. mirror

6. sofa

1. cleaning: lau dọn

2. bedroom: phòng ngủ

3. bathroom: phòng tắm

4. cooking: nấu ăn

5. mirror: gương

6. sofa: ghế sofa


Review and practice B

B. Listen and tick the box.

(Nghe và tích vào ô.)

2024061709582421 1

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

Bài nghe:

1.

– Is the picture in the living room? (Có 1 bức tranh ở trong phòng khách đúng không?)

– Yes, it is. (Đúng vậy.)

2.

– Is the mirror in the bedroom? (Có 1 cái gương ở trong phòng ngủ đúng không?)

– No, it isn’t. It is in the bathroom. (Không. Nó ở trong phòng tắm.)

3.

– Where’s dad? (Bố đâu rồi?)

– I think he is in the yard. (Em nghĩ ông ấy ở trong sân.)

4.

– Where’s Ben? (Ben đâu rồi?)

– He’s in his bedroom. (Anh ấy ở trong phòng ngủ.)

– What’s Ben doing? (Ben đang làm gì vậy?)

– He’s reading. (Cậu ấy đang đọc.)

Answer - Lời giải/Đáp án

2024061709582422 1


Review and practice C

C. Look and write.

(Nhìn và viết.)

2024061709582423

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

– Is the ____ in the ____?(____ ở _____ phải không?)

Yes, it is. (Đúng vậy.)

No, it isn’t. (Không phải.)

– Where’s _____? (_____ đâu rồi?)

He’s/She’s in ______. (Anh ấy/Cô ấy đang ở _____.)

– What’s ____ doing? (_____ đang làm gì vậy?)

He’s/She’s _______.(Anh ấy/Cô ấy đang ______.)

Answer - Lời giải/Đáp án

1.

A: Is the mirror in the bedroom? (Có 1 cái gương ở trong phòng ngủ đúng không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

2.

A: Where’s Alfie? (Alfie ở đâu?)

B: He’s in the yard. (Anh ấy ở trong sân.)

3.

A: Is the picture in the living room? (Có 1 bức tranh trong phòng khách phải không?)

B: No, it isn’t. (Không phải.)

4.

A: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì vậy?)

B: She’s reading. (Cô ấy đang đọc.)

Đánh giá bài viết cho thầy/cô vui 

0 / 5 0

Your page rank:

Avatar of Phan Quang
       

Về tác giả : Phan Quang

Giáo viên Toán học xuất sắc, sinh năm 1985 tại Hà Nội. Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội với bằng cử nhân Toán học, thầy có hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy cấp 2 và ôn thi vào 10. Năm 2024, thầy sáng lập website daygioi.com – nền tảng giáo dục trực tuyến miễn phí, cung cấp bài giảng video, bài tập tương tác và tài liệu ôn tập cho hàng ngàn học sinh Việt Nam. Với phong cách dạy gần gũi, sáng tạo, thầy luôn khơi dậy niềm đam mê Toán học qua ví dụ đời thường. Được phụ huynh và học sinh yêu mến, thầy là nguồn cảm hứng cho thế hệ giáo viên trẻ.

       

Xem nhiều bài của tác giả : Phan Quang