Bài 1
1. Listen, point, and repeat. Write.
(Nghe, chỉ, và nhắc lại. Viết)


– yogurt: sữa chua
– yo-yo: con quay yoyo
– zebra: ngựa vằn
– zoo: sở thú
Bài 2
2. Listen and chant.
(Nghe và nói)

(chưa có audio)
Bài 3
3. Stick and say.
(Dán hình và nói) 


–zebra: con ngựa vằn
– yo-yo: con quay yoyo
– yogurt: sữa chua
– zoo: sở thú
Từ vựng
1. yogurt : sữa chua
Spelling: /ˈjɒɡət/
2. yo-yo : con quay yoyo
Spelling: /ˈjəʊ jəʊ/
3. zebra : ngựa vằn
Spelling: /ˈzebrə/
4. zoo : sở thú
Spelling: /zuː/