Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)


– bike: xe đạp
– kitten: mèo con
– kite: con diều, cánh diều
Bài 2
2. Point and say.
(Chỉ và nói.)


– bike: xe đạp
– kitten: mèo con
– kite: con diều, cánh diều
Từ vựng
1. bike : xe đạp
Spelling: /baɪk/
2. kitten : mèo con
Spelling: /ˈkɪtn/
3. kite : con diều, cánh diều
Spelling: /kaɪt/