Bài 1
Task 1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)


– sliding: trượt cầu trượt
– riding: đạp xe
– driving: lái xe
Bài 2
Task 2. Point and say.
(Chỉ và nói.)


– sliding: trượt cầu trượt
– riding: đạp xe
– driving: lái xe
Từ vựng
1. sliding : trượt cầu trượt
Spelling: /ˈslaɪdɪŋ/
2. riding : đạp xe
Spelling: /ˈraɪdɪŋ/
3. driving : lái xe
Spelling: /ˈdraɪvɪŋ/