Bài 1
Task 1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)


– zoo: sở thú
– zebu: con bò
– zebra: con ngựa vằn
Bài 2
Task 2. Point and say.
(Chỉ và nói.)


– zoo: sở thú
– zebu: con bò
– zebra: con ngựa vằn
Từ vựng
1. zoo : sở thú
Spelling: /zuː/
2. zebu : con bò
Spelling: /ˈziːbuː/
3. zebra : con ngựa vằn
Spelling: /ˈzebrə/