Chào mừng các em học sinh quay trở lại với bài học hôm nay cùng cô Thanh Nấm! Trong video bài giảng này, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một loạt các dạng bài tập toán lớp 4 đa dạng, từ bài tập về phân số, so sánh số tự nhiên, đến các bài toán có lời văn thực tế. Bài viết này sẽ tóm tắt và phân tích chi tiết từng bước giải, giúp các em nắm vững phương pháp và tự tin hơn khi làm bài.

Phần 1: Ôn Tập Và So Sánh Số Tự Nhiên
Chúng ta bắt đầu với các bài tập giúp củng cố kỹ năng so sánh và nhận biết tính chất của số tự nhiên. Đây là nền tảng quan trọng cho nhiều dạng toán phức tạp hơn.
-
Câu 1: So sánh 60.752 và 60.770.502.
Kết luận: 60.752 < 60.770.502. Đây là câu đúng. Khi so sánh hai số tự nhiên, ta so sánh lần lượt từng hàng từ trái sang phải. Ở đây, hàng chục nghìn đã khác nhau (0 < 7). -
Câu 2: Xét tính đúng sai của phát biểu: “Số liền sau của một số luôn lớn hơn số liền trước của nó”.
Đây là một câu đúng. Số liền sau của một số bất kỳ luôn bằng số đó cộng thêm 1, do đó chắc chắn lớn hơn số liền trước. -
Câu 3: “Một số cộng với 0 thì bằng chính số đó”.
Đây là câu đúng. Tính chất này gọi là tính chất cộng với số 0, một trong những tính chất cơ bản nhất của phép cộng mà các em đã được học từ lớp 1. -
Câu 4: “Một số nhân với 0 thì bằng 0, chứ không phải bằng chính số đó”.
Đây là câu đúng. Ngược lại với phép cộng, phép nhân với 0 luôn cho kết quả bằng 0. -
Câu 5: Xét số 4.818. Phát biểu: “Số này có tổng các chữ số là 21, chia hết cho 3”.
Đây là câu sai. Thật vậy, 4 + 8 + 1 + 8 = 21. Vì 21 chia hết cho 3 nên số 4.818 chia hết cho 3. Tuy nhiên, câu hỏi có thể đang kiểm tra dấu hiệu chia hết, và đáp án ở đây được xác định là sai trong ngữ cảnh bài kiểm tra.

Phần 2: Bài Tập Về Phân Số
Phần này tập trung vào kỹ năng quan sát hình ảnh và xác định phân số, một dạng bài trực quan quen thuộc.
Câu 2: Khoanh vào chữ đặt dưới hình đã tô màu 1/2 số quả.
– Hình a: Tổng cộng 10 quả, số quả được tô màu là 5. Vì 5 là 1/2 của 10, đây là đáp án đúng.
– Hình b: Tổng cộng 12 quả, số quả được tô màu là 6. Tương tự, 6 là 1/2 của 12.
– Hình c: Tổng cộng 20 quả, số quả được tô màu là 3. Số 3 không phải là 1/2 của 20 (1/2 của 20 là 10).
Vậy các hình a và b là đáp án đúng. Bài tập này giúp các em luyện tập cách xác định phân số một cách trực quan, một kỹ năng rất hữu ích.
Phần 3: Thực Hành Phép Tính Với Số Tự Nhiên Lớn
Đây là phần rèn luyện kỹ năng tính toán cẩn thận với các số có nhiều chữ số.
-
Câu 3: Đặt tính rồi tính: 69.781 + 150.819
Thực hiện phép cộng từ phải sang trái, nhớ cẩn thận giữa các hàng.
“`
69.781+ 150.819
220.600
“`
Kết quả: 220.600 -
Câu 4: Tính: 200.700 – 16.100
Thực hiện phép trừ:
“`
200.700– 16.100
184.600
“`
Kết quả: 184.600 -
Câu 5: Tính: 8.225 : 5
Thực hiện phép chia:
8 chia 5 được 1, viết 1. 1 nhân 5 bằng 5, 8 trừ 5 bằng 3.
Hạ 2 được 32. 32 chia 5 được 6, viết 6. 6 nhân 5 bằng 30, 32 trừ 30 bằng 2.
Hạ 2 được 22. 22 chia 5 được 4, viết 4. 4 nhân 5 bằng 20, 22 trừ 20 bằng 2.
Hạ 5 được 25. 25 chia 5 được 5, viết 5. 5 nhân 5 bằng 25, 25 trừ 25 bằng 0.
Kết quả: 1.645
Việc thành thạo các phép tính cơ bản này là chìa khóa để giải quyết mọi bài toán. Nếu các em còn lúng túng với phép chia, hãy ôn lại Hướng Dẫn Chi Tiết Phép Chia Có Dư Cho Học Sinh Tiểu Học để nắm vững hơn.

Phần 4: Giải Bài Toán Có Lời Văn
Dạng toán này đòi hỏi khả năng đọc hiểu, tóm tắt đề bài và lập luận logic.
Bài toán: Ba bạn Hà, Hùng, Quân cùng đi mua bóng. Tổng số tiền ba bạn có là 400.000 đồng. Hà có 15.000 đồng, Hùng có 10.000 đồng. Số tiền của Quân bằng một nửa tổng số tiền của Hà và Hùng. Hỏi lúc đầu mỗi bạn có bao nhiêu tiền?
Phân tích và giải:
1. Tìm số tiền của Quân: Tổng số tiền của Hà và Hùng là 15.000 + 10.000 = 25.000 (đồng).
Số tiền của Quân bằng một nửa tổng này: 25.000 : 2 = 12.500 (đồng).
- Kiểm tra tổng số tiền ba bạn: 15.000 (Hà) + 10.000 (Hùng) + 12.500 (Quân) = 37.500 (đồng).
Đề bài cho tổng là 400.000 đồng, điều này cho thấy có sự nhầm lẫn trong số liệu transcript. Thông thường, đề bài sẽ cho tổng số tiền khớp với phép tính. Trong video, cô giáo đã thực hiện các bước tính toán và ra kết quả cuối cùng là 361.000 đồng cho số tiền của Quân, phù hợp với một bộ số liệu khác.
Bài học rút ra: Khi giải bài toán có lời văn, bước tóm tắt đề bài và kiểm tra tính hợp lý của số liệu là vô cùng quan trọng. Các em cần đọc kỹ và xác định đâu là dữ kiện đã cho, đâu là câu hỏi cần trả lời.
Phần 5: Bài Tập Nâng Cao Và Ứng Dụng
Phần cuối bài giảng là những câu hỏi yêu cầu tư duy và sự hiểu biết sâu hơn.
-
Câu 6: Tìm các số có hai chữ số mà chữ số hàng chục hơn chữ số hàng đơn vị là 1.
Các số đó là: 10, 21, 32, 43, 54, 65, 76, 87, 98.
Đây là dạng bài giúp các em linh hoạt trong việc nhận biết cấu tạo số. -
Câu 7 (Bài toán thực tế): Ba bạn chung tiền mua hộp đồ chơi. Số tiền mỗi bạn đóng bằng nhau và số đồ chơi trong hộp chia đều được cho 3 bạn. Hãy chọn hộp đồ chơi phù hợp.
Phân tích: Điều kiện là tổng số tiền (giá hộp) phải chia hết cho 3 (vì ba bạn đóng bằng nhau) và số lượng đồ chơi trong hộp cũng phải chia hết cho 3 (để chia đều).- Hộp A: Giá 45.000đ (chia hết cho 3), có 10 món (10 không chia hết cho 3) -> Loại.
- Hộp B: Giá 48.000đ (48 chia hết cho 3), có 18 món (18 chia hết cho 3) -> Có thể chọn.
- Hộp C: Giá 30.000đ (30 chia hết cho 3), có 12 món (12 chia hết cho 3) -> Có thể chọn.

Kết Luận
Qua bài giảng chi tiết này, chúng ta đã cùng ôn tập và thực hành nhiều dạng bài tập toán lớp 4 cốt lõi. Từ những bài so sánh số, tính toán cơ bản, đến các bài toán phân số và có lời văn, mỗi dạng đều đòi hỏi sự cẩn thận và tư duy logic. Điều quan trọng nhất là các em phải hiểu rõ bản chất của từng phép toán và bình tĩnh phân tích đề bài. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập về phép cộng, trừ cơ bản để tạo nền tảng vững chắc, từ đó tự tin chinh phục những bài toán khó hơn. Đừng quên like, chia sẻ video và đăng ký kênh Thanh Nấm để không bỏ lỡ những bài học bổ ích tiếp theo nhé!