Hướng Dẫn Giải Bài Tập Toán Lớp 3 Trang 70-72: Từ Bảng Cửu Chương Đến Bài Toán Có Lời Văn

Chào mừng các bậc phụ huynh và các em học sinh đã quay trở lại với chuyên mục học tập cùng Thanh Nấm! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải quyết các bài tập trong sách Toán lớp 3, tập một, từ trang 70 đến trang 72. Bài học này sẽ củng cố kiến thức về bảng cửu chương, phép nhân, phép chia và vận dụng vào giải các bài toán có lời văn thực tế một cách dễ hiểu và sinh động nhất.

Khởi Động: Ôn Tập Bảng Cửu Chương Từ 1 Đến 10

Trước khi bước vào giải các bài tập cụ thể, việc nắm vững bảng cửu chương là chìa khóa quan trọng. Phần này giúp các em ôn lại một cách hệ thống và ghi nhớ sâu sắc các phép tính nhân cơ bản.

Cô giáo hướng dẫn các em ôn tập bảng cửu chương một cách trực quan và dễ nhớ.

Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại toàn bộ các bảng nhân, bắt đầu từ bảng nhân 1 cho đến bảng nhân 10. Việc thuộc lòng các bảng nhân này sẽ giúp ích rất nhiều cho việc tính toán nhanh chóng và chính xác trong các phần sau.
Bảng nhân 1: 1 x 1 = 1, 1 x 2 = 2, 1 x 3 = 3,… 1 x 10 = 10.
Bảng nhân 2: 2 x 1 = 2, 2 x 2 = 4, 2 x 3 = 6,… 2 x 10 = 20.
Bảng nhân 3: 3 x 1 = 3, 3 x 2 = 6, 3 x 3 = 9,… 3 x 10 = 30.
Bảng nhân 4: 4 x 1 = 4, 4 x 2 = 8, 4 x 3 = 12,… 4 x 10 = 40.
Bảng nhân 5: 5 x 1 = 5, 5 x 2 = 10, 5 x 3 = 15,… 5 x 10 = 50.

Việc luyện tập đều đặn các bảng cửu chương là nền tảng vững chắc cho mọi phép toán phức tạp hơn. Bạn có thể tham khảo thêm phương pháp học số tròn chục thú vị trong bài viết Khám Phá Thế Giới Số Tròn Chục: Hành Trình Đầu Tiên Của Bé Vào Toán Học để củng cố thêm kiến thức về số học.

Giải Các Bài Tập Thực Hành Trên Trang 70-72

Sau khi đã ôn tập kỹ lưỡng, chúng ta sẽ cùng nhau áp dụng kiến thức vào việc giải quyết các bài tập cụ thể trong sách giáo khoa.

Bài 1: Tính Nhẩm và Hoàn Thành Bảng Nhân

Phần này yêu cầu các em vận dụng bảng cửu chương đã học để tính nhẩm các phép tính. Ví dụ:
– 7 x 8 = 56
– 9 x 9 = 81
– 16 : 4 = 4
– 48 : 6 = 8
– 100 : 10 = 10

Hình ảnh minh họa các phép tính nhân, chia cơ bản giúp học sinh dễ hình dung.

Đây là bước luyện tập quan trọng để tăng tốc độ tính toán và sự tự tin khi làm bài. Đối với các em lớp nhỏ hơn đang bắt đầu làm quen với phép tính, phương pháp trực quan từ Khám Phá Thế Giới Toán Học Lớp 1: Học Phép Cộng Trong Phạm Vi 5 Cùng Thanh Nấm có thể là một gợi ý hữu ích cho phụ huynh.

Bài 2: Giải Bài Toán Có Lời Văn Về “Số Bao” và “Khối Lượng”

Đây là dạng toán thực tế, đòi hỏi các em không chỉ tính toán đúng mà còn phải hiểu được mối quan hệ giữa các đại lượng. Bài toán thường có dạng:
Cho biết: Khối lượng gạo trong mỗi bao (ví dụ: 12kg).
Cho biết: Số bao gạo (ví dụ: 5 bao).
Yêu cầu: Tìm khối lượng gạo của tất cả các bao.

Cách giải:
1. Xác định rõ các đại lượng: khối lượng mỗi bao, số bao, tổng khối lượng.
2. Áp dụng phép nhân: Tổng khối lượng = Khối lượng mỗi bao x Số bao.
3. Thực hiện tính toán: Ví dụ, 12kg x 5 = 60kg.

Minh họa bài toán về các bao gạo giúp học sinh liên tưởng đến tình huống thực tế.

Ngược lại, nếu bài toán cho biết tổng khối lượng và khối lượng mỗi bao, yêu cầu tìm số bao, các em sẽ sử dụng phép chia. Ví dụ: Có 90kg gạo, mỗi bao đựng 6kg. Hỏi có bao nhiêu bao gạo?
Cách giải: Lấy tổng khối lượng (90kg) chia cho khối lượng mỗi bao (6kg): 90 : 6 = 15 (bao).

Bài 3: Nhận Biết Phân Số và So Sánh Độ Dài

Phần này giúp các em làm quen với khái niệm phân số đơn giản thông qua hình ảnh trực quan.

Ví dụ về phân số: Một hình vuông được chia thành 5 phần bằng nhau, tô màu 1 phần. Ta nói: Đã tô màu 1 phần 5 hình vuông, viết là (\frac{1}{5}).

Hình ảnh hình vuông được chia thành các phần bằng nhau, minh họa cho khái niệm phân số cơ bản.

Bài toán so sánh độ dài: Đây là dạng toán ứng dụng phép nhân vào thực tế.
Đề bài: Một con vọc (khỉ) chà và chân nâu có chiều dài cơ thể gấp 2 lần chiều dài đuôi của nó. Nếu đuôi dài 30cm, hỏi cơ thể nó dài bao nhiêu?
Phân tích: “Gấp 2 lần” có nghĩa là ta lấy số đo chiều dài đuôi nhân với 2.
Giải: Chiều dài cơ thể = 30cm x 2 = 60cm.

Bài 4: Thực Hành Đổi Đơn Vị Đo Độ Dài

Bài tập này rèn luyện kỹ năng chuyển đổi giữa các đơn vị xăng-ti-mét (cm) và mi-li-mét (mm), một kỹ năng rất quan trọng.

Quy tắc cần nhớ: 1cm = 10mm

Cách đổi:
1. Từ cm sang mm: Nhân số đó với 10.
– Ví dụ: 3cm = 3 x 10mm = 30mm.
2. Từ mm sang cm: Chia số đó cho 10.
– Ví dụ: 80mm = 80 : 10 = 8cm.
3. Với số đo có cả cm và mm: Đổi cm sang mm rồi cộng với phần mm.
– Ví dụ: 2cm 5mm = (2 x 10)mm + 5mm = 20mm + 5mm = 25mm.

Hướng dẫn trực quan cách đổi đơn vị từ cm sang mm trên thước kẻ.

Kết Luận

Qua bài học hôm nay, chúng ta đã cùng nhau ôn tập vững chắc bảng cửu chương từ 1 đến 10 và vận dụng linh hoạt vào nhiều dạng bài tập khác nhau trong sách Toán lớp 3 trang 70-72. Từ những phép tính nhân, chia cơ bản, đến giải bài toán có lời văn về khối lượng, hay bài tập đổi đơn vị đo độ dài, tất cả đều nhằm mục đích phát triển tư duy logic và khả năng ứng dụng toán học vào đời sống cho các em.

Hy vọng với sự hướng dẫn chi tiết này, các bậc phụ huynh có thể đồng hành cùng con em mình một cách hiệu quả. Đừng quên like, share videonhấn đăng ký kênh để theo dõi những bài giảng tiếp theo từ Thanh Nấm, giúp hành trình chinh phục môn Toán của các bé trở nên nhẹ nhàng và đầy thú vị!

Đánh giá bài viết cho thầy/cô vui 

0 / 5 0

Your page rank:

Avatar of Phan Quang
       

Về tác giả : Phan Quang

Giáo viên Toán học xuất sắc, sinh năm 1985 tại Hà Nội. Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội với bằng cử nhân Toán học, thầy có hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy cấp 2 và ôn thi vào 10. Năm 2024, thầy sáng lập website daygioi.com – nền tảng giáo dục trực tuyến miễn phí, cung cấp bài giảng video, bài tập tương tác và tài liệu ôn tập cho hàng ngàn học sinh Việt Nam. Với phong cách dạy gần gũi, sáng tạo, thầy luôn khơi dậy niềm đam mê Toán học qua ví dụ đời thường. Được phụ huynh và học sinh yêu mến, thầy là nguồn cảm hứng cho thế hệ giáo viên trẻ.

       

Xem nhiều bài của tác giả : Phan Quang