Hướng Dẫn Giải Bài Tập Toán Lớp 3: Bài 38 – Thực Hành Tính Giá Trị Biểu Thức

Chào mừng các em học sinh lớp 3 quay trở lại với chuyên mục học tập cùng DayGioi.com! Trong video bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và chinh phục Bài 38 trong chương trình Toán lớp 3. Nội dung trọng tâm là thực hành tính giá trị của các biểu thức, một kỹ năng nền tảng giúp các em phát triển tư duy logic và làm quen với các quy tắc toán học quan trọng. Hãy cùng bắt đầu hành trình thú vị này nhé!

Tổng Quan Về Bài Học Tính Giá Trị Biểu Thức

Bài học hôm nay tập trung vào việc hướng dẫn các em cách tính toán chính xác giá trị của các biểu thức số học. Đây không chỉ là bài tập đơn thuần mà còn là cơ hội để các em vận dụng linh hoạt các quy tắc đã học, như thứ tự thực hiện phép tính (nhân chia trước, cộng trừ sau) và cách xử lý biểu thức có chứa nhiều phép toán khác nhau. Việc nắm vững bài học này sẽ là bước đệm vững chắc cho những kiến thức phức tạp hơn sau này.

Mở đầu bài học Bài 38 với phần giới thiệu tổng quan về nội dung tính giá trị biểu thức.

Phần 1: Làm Quen Và Tính Toán Các Biểu Thức Cơ Bản

Chúng ta sẽ bắt đầu với những biểu thức đơn giản để làm nóng và ghi nhớ lại các quy tắc cơ bản.

Biểu thức 1: 408.25 + 209
Đây là một phép cộng cơ bản. Chúng ta thực hiện cộng từ phải sang trái (hàng đơn vị, chục, trăm…).
– Kết quả: 408.25 + 209 = 617.25

Biểu thức 2: 23 + 29
Tiếp tục với một phép cộng khác.
– Thực hiện: 23 + 29 = 52

Sau khi tính riêng lẻ, bài học có thể kết hợp các kết quả này trong một chuỗi tính toán hoặc so sánh, ví dụ: 408.25 + 209 + (23+29). Điều này giúp các em hiểu cách ghép nối các phép tính nhỏ thành một bài toán lớn hơn.

Hình ảnh minh họa cách đặt tính và tính toán cho phép cộng 408.25 + 209.

Phần 2: Thực Hành Với Các Dạng Biểu Thức Phức Tạp Hơn

Sau khi đã quen tay, chúng ta sẽ thử sức với những biểu thức có cấu trúc đa dạng hơn, bao gồm cả phép nhân và sự kết hợp giữa các phép tính.

Biểu thức B: Đây là một phép nhân.
– Ví dụ: 5 x 6 x 6 x 5. Thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
5 x 6 = 30
30 x 6 = 180
180 x 5 = 900
– Kết quả cuối cùng là 900.

Biểu thức C: Dạng biểu thức kết hợp.
– Ví dụ: Một biểu thức có chứa phép nhân và phép chia, chẳng hạn (6 x ...) : .... Theo quy tắc, chúng ta thực hiện phép nhân/phép chia trong ngoặc trước (nếu có), sau đó mới đến các phép tính còn lại.
– Giả sử biểu thức là (6 x 7) : 3:
– Bước 1: Tính trong ngoặc: 6 x 7 = 42
– Bước 2: Thực hiện phép chia: 42 : 3 = 14
– Kết quả là 14.

Việc luyện tập các dạng bài này rất quan trọng. Nó giúp củng cố kiến thức về thứ tự thực hiện phép tính, một quy tắc mà các em sẽ gặp rất nhiều trong chương trình Toán tiểu học. Để hiểu sâu hơn về các quy tắc cơ bản, các em có thể tham khảo bài viết Bé vào lớp 1: Học cách so sánh và nhận biết dấu lớn hơn, nhỏ hơn, bằng nhau thật dễ dàng để có nền tảng vững chắc về các phép toán.

Ví dụ minh họa chi tiết các bước tính giá trị cho biểu thức có chứa cả phép nhân và phép cộng.

Phần 3: Quy Tắc “Nhân Chia Trước, Cộng Trừ Sau” Và Ứng Dụng

Đây là phần then chốt của bài học. Khi một biểu thức có chứa nhiều loại phép tính (cộng, trừ, nhân, chia), chúng ta phải tuân thủ thứ tự:
1. Thực hiện các phép nhân và chia trước (từ trái sang phải).
2. Sau đó mới thực hiện các phép cộng và trừ (từ trái sang phải).

Hãy cùng phân tích một ví dụ cụ thể:
Biểu thức: 62 - 45 + 28
– Bước 1: Trong biểu thức này chỉ có phép trừ và cộng, không có nhân/chia. Vì vậy, ta thực hiện từ trái sang phải.
– Bước 2: Tính 62 - 45 = 17
– Bước 3: Lấy kết quả vừa tìm được cộng tiếp: 17 + 28 = 45
Kết quả cuối cùng là 45.

Một ví dụ khác với phép nhân xuất hiện:
Biểu thức: 49 + 27 - 58
– Mặc dù có phép cộng và trừ, nhưng nếu xét trong một bài toán lớn hơn, nguyên tắc này vẫn được áp dụng triệt để cho từng phần. Ở đây, ta thực hiện từ trái sang phải: 49 + 27 = 76, sau đó 76 - 58 = 18.

Sơ đồ tư duy minh họa rõ ràng quy tắc "nhân chia trước, cộng trừ sau" khi tính giá trị biểu thức.

Phần 4: Bài Tập Tổng Hợp Và So Sánh Kết Quả

Để tổng kết và kiểm tra sự hiểu bài, chúng ta cùng nhau giải một bài tập tổng hợp yêu cầu tính toán và so sánh giá trị của nhiều biểu thức.

Giả sử chúng ta có 4 biểu thức cần tính:
Biểu thức A: 49 + 27 - 58 = 18
Biểu thức B: 18 x 4 = 72
Biểu thức C: 56 - 18 + 23 = 61 (Thực hiện: 56-18=38, rồi 38+23=61)
Biểu thức D: 93 : 3 = 31

Sau khi tính toán, nhiệm vụ tiếp theo là so sánh các kết quả:
Giá trị lớn nhất72 (thuộc về Biểu thức B).
Giá trị nhỏ nhất18 (thuộc về Biểu thức A).

Dạng bài tập này không chỉ rèn luyện kỹ năng tính toán mà còn phát triển khả năng phân tích và so sánh số học cho các em. Đây là kỹ năng nền tảng cho các bài toán tìm X hoặc giải toán có lời văn sau này. Các em có thể luyện tập thêm với các bài tập cơ bản trong bài viết Ôn Tập Về Phép Cộng, Phép Trừ Không Nhớ Trong Phạm Vi 100 để thành thạo hơn.

Bảng tổng hợp kết quả của 4 biểu thức A, B, C, D với các giá trị 18, 72, 61, 31 được so sánh trực quan.

Kết Luận

Qua bài học Bài 38 này, các em đã được thực hành thành thạo hơn việc tính giá trị biểu thức, đặc biệt là nắm vững quy tắc vàng “nhân chia trước, cộng trừ sau”. Từ những phép tính đơn giản đến phức tạp, việc kiên nhẫn làm từng bước một sẽ giúp các em tránh được sai sót và đạt kết quả chính xác.

Hãy nhớ:
– Luôn đọc kỹ biểu thức trước khi tính.
– Xác định đúng thứ tự thực hiện phép tính.
– Tính toán cẩn thận từng bước nhỏ.
– Kiểm tra lại kết quả sau khi hoàn thành.

Hy vọng bài viết này đã giúp các em hiểu rõ và yêu thích hơn phần kiến thức quan trọng này. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập tương tự nhé! Chúc các em học tập thật tốt và hẹn gặp lại trong những bài giảng tiếp theo trên DayGioi.com.

Đánh giá bài viết cho thầy/cô vui 

0 / 5 0

Your page rank:

Avatar of Phan Quang
       

Về tác giả : Phan Quang

Giáo viên Toán học xuất sắc, sinh năm 1985 tại Hà Nội. Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội với bằng cử nhân Toán học, thầy có hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy cấp 2 và ôn thi vào 10. Năm 2024, thầy sáng lập website daygioi.com – nền tảng giáo dục trực tuyến miễn phí, cung cấp bài giảng video, bài tập tương tác và tài liệu ôn tập cho hàng ngàn học sinh Việt Nam. Với phong cách dạy gần gũi, sáng tạo, thầy luôn khơi dậy niềm đam mê Toán học qua ví dụ đời thường. Được phụ huynh và học sinh yêu mến, thầy là nguồn cảm hứng cho thế hệ giáo viên trẻ.

       

Xem nhiều bài của tác giả : Phan Quang