Bài tập tính giá trị biểu thức là một trong những nội dung quan trọng và thường gặp trong chương trình Toán lớp 3. Để giải quyết dạng bài này một cách chính xác, học sinh cần nắm vững quy tắc thực hiện phép tính. Bài viết hôm nay sẽ cùng các em ôn tập và hướng dẫn chi tiết cách giải các bài toán tính giá trị biểu thức, từ cơ bản đến nâng cao, thông qua những ví dụ minh họa cụ thể và dễ hiểu.
Quy Tắc “Nhân Chia Trước, Cộng Trừ Sau”
Nguyên tắc cốt lõi khi tính giá trị của một biểu thức có chứa nhiều phép tính (cộng, trừ, nhân, chia) chính là: thực hiện phép nhân và phép chia trước, sau đó mới thực hiện phép cộng và phép trừ. Đây là quy tắc bất di bất dịch giúp chúng ta tìm ra đáp án đúng duy nhất.

Ví dụ, với biểu thức 2 + 5 x 3, chúng ta không tính lần lượt từ trái sang phải (2+5=7, 7×3=21) vì như vậy là sai. Theo quy tắc, ta phải thực hiện phép nhân trước: 5 x 3 = 15, sau đó mới cộng với 2: 2 + 15 = 17. Vậy giá trị của biểu thức 2 + 5 x 3 là 17.
Việc nắm vững quy tắc này là nền tảng để giải quyết mọi bài toán biểu thức phức tạp hơn. Nó cũng là bước đệm quan trọng để các em làm quen với thứ tự thực hiện các phép tính, tương tự như khi các em học về thứ tự thực hiện các phép tính trong một bài toán phức hợp.
Phân Tích Và Giải Chi Tiết Các Dạng Bài Tập
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng ví dụ cụ thể để hiểu rõ cách áp dụng quy tắc vào thực tế.
Ví Dụ 1: Bài Toán Với Phép Nhân Và Phép Trừ
Xét biểu thức: 80 – 2 x 5
- Bước 1: Xác định các phép tính. Trong biểu thức này có phép trừ (
-) và phép nhân (x). - Bước 2: Áp dụng quy tắc. Thực hiện phép nhân trước:
2 x 5 = 10. - Bước 3: Thực hiện phép tính còn lại. Thay kết quả phép nhân vào biểu thức:
80 - 10. - Bước 4: Tính toán.
80 - 10 = 70.

Vậy giá trị của biểu thức 80 - 2 x 5 là 70.
Ví Dụ 2: Bài Toán Kết Hợp Cộng Và Nhân
Xét biểu thức: 35 + 12 : 2
- Bước 1: Xác định phép tính. Có phép cộng (
+) và phép chia (:). - Bước 2: Áp dụng quy tắc. Thực hiện phép chia trước:
12 : 2 = 6. - Bước 3: Thay thế và tính tiếp. Biểu thức trở thành:
35 + 6. - Bước 4: Tính toán.
35 + 6 = 41.
Vậy giá trị của biểu thức 35 + 12 : 2 là 41. Qua ví dụ này, các em có thể thấy rõ việc phép chia (:) cũng được ưu tiên thực hiện trước giống như phép nhân.
Ví Dụ 3: Bài Toán Chỉ Có Phép Nhân Và Chia
Xét biểu thức: 50 : 5 x 2
- Bước 1: Xác định phép tính. Biểu thức chỉ chứa phép chia (
:) và phép nhân (x). - Bước 2: Áp dụng quy tắc. Khi trong biểu thức chỉ có nhân và chia, ta thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
- Bước 3: Tính lần lượt. Thực hiện phép chia đầu tiên:
50 : 5 = 10. Sau đó lấy kết quả này nhân với 2:10 x 2 = 20.

Vậy giá trị của biểu thức 50 : 5 x 2 là 20. Điều này khác với khi có cả cộng/trừ, lúc đó nhân/chia luôn được làm trước bất kể vị trí.
Ứng Dụng Vào Bài Toán Có Lời Văn & Tình Huống Thực Tế
Để giúp các em hiểu sâu hơn về ứng dụng của việc tính giá trị biểu thức, chúng ta cùng phân tích một bài toán đếm đơn giản:
“Có 2 bó rơm, mỗi bó có 5 cọng rơm. Hỏi có tất cả bao nhiêu cọng rơm?”
Bài toán này có thể được mô hình hóa bằng phép tính: 2 x 5. Tuy nhiên, nếu diễn đạt theo cách khác: “Có 2 cọng rơm ban đầu, sau đó có thêm 5 bó rơm, mỗi bó 5 cọng”, ta sẽ có biểu thức phức tạp hơn: 2 + 5 x 5.
- Bước 1: Hiểu bài toán. “5 bó rơm, mỗi bó 5 cọng” được tính bằng
5 x 5. Sau đó cộng thêm 2 cọng rơm có sẵn. - Bước 2: Lập biểu thức.
2 + 5 x 5. - Bước 3: Tính toán. Thực hiện phép nhân trước:
5 x 5 = 25. Sau đó cộng:2 + 25 = 27.

Vậy tổng số cọng rơm là 27. Cách tiếp cận này giúp các em không chỉ tính toán đúng mà còn hiểu được ý nghĩa của từng phép tính trong ngữ cảnh cụ thể, một kỹ năng rất quan trọng khi giải các bài toán có lời văn ở bậc tiểu học.
Mẹo Nhớ Quy Tắc Và Tránh Sai Sót Thường Gặp
- Sử dụng câu vần hoặc hình ảnh: Các em có thể nhớ bằng câu “Nhân chia như anh cả, làm việc trước. Cộng trừ như em út, làm việc sau”.
- Gạch chân phép tính ưu tiên: Khi đọc đề, hãy dùng bút chì gạch chân hoặc khoanh tròn tất cả các phép nhân và chia trong biểu thức. Điều này giúp não bộ tập trung xử lý chúng trước.
- Kiểm tra lại từng bước: Sau khi tính xong phép nhân/chia, hãy viết lại biểu thức mới với kết quả vừa tìm được, rồi mới thực hiện cộng trừ. Ví dụ: Với
70 - 15 + 35, sau khi tính70 - 15 = 55, ta viết lại thành55 + 35rồi mới tính tiếp. - Luyện tập thường xuyên: Thành thạo quy tắc này đòi hỏi sự luyện tập. Các em nên bắt đầu với những biểu thức đơn giản 2-3 phép tính trước, sau đó tăng dần độ phức tạp. Việc luyện tập không chỉ giúp tính nhanh mà còn xây dựng tư duy logic vững chắc, là nền tảng cho các khám phá thế giới số học phức tạp hơn ở những lớp trên.
Kết Luận
Tính giá trị biểu thức là kỹ năng nền tảng trong môn Toán, đặc biệt là với học sinh lớp 3 khi bắt đầu làm quen với các biểu thức kết hợp nhiều phép tính. Chìa khóa để chinh phục dạng bài này chính là việc thuộc lòng và áp dụng chính xác quy tắc “Nhân chia trước, cộng trừ sau”. Hy vọng với những phân tích và ví dụ minh họa chi tiết trong bài viết, các em đã có thể tự tin hơn khi đối mặt với các bài tập dạng này. Hãy nhớ, luyện tập chăm chỉ chính là cách tốt nhất để biến quy tắc thành phản xạ tự nhiên, giúp các em học toán ngày càng tiến bộ.