Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 12 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 12: JOBS (Nghề nghiệp) actor : (n): diễn viên (thường là nam diễn viên) Spelling
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 10 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 9: OUR SUMMER HOLIDAYS (Kì nghỉ hè của chúng mình) beach : (n)
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 11 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 11: MY HOME (Ngôi nhà của mình) road : (n): con đường Spelling
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 13 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 13: APPEARNCE (Ngoại hình) big : (adj): to, lớn Spelling: /bɪɡ/ Example
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 14 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 14: DAILY ACTIVITIES (những hoạt động thường ngày) at noon
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 15 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 15: OUR FAMILY’S WEEKEND (Cuối tuần của gia đình mình) cinema : (n)
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 17 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 17. IN THE CITY (Trong thành phố) get : (v): lấy, đi Spelling: /ɡet/ Example
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 20 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 20: AT SUMMER CAMP (Ở khu cắm trại) building a campfire : (v phr
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 18 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 15: AT THE SHOPPING CENTRE (Ở trung tâm mua sắm) behind : (prep)
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)
Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 4 – Tiếng Anh 4 Global Success: UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES (Thời gian và những thói quen hằng ngày) get up : (v phr. )
Lớp 4, Tiếng Anh 4 - Global Success (Kết nối tri thức)