Chào mừng các em học sinh đến với bài học hôm nay! Trong video bài giảng này, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một loạt các bài tập toán lớp 4 đa dạng, từ việc đọc viết số tự nhiên, xác định giá trị chữ số, đến các bài toán có lời văn thực tế. Bài viết này sẽ tóm tắt và hệ thống lại nội dung bài giảng một cách mạch lạc, giúp các em dễ dàng ôn tập và nắm vững kiến thức.

Phần 1: Ôn Tập Về Đọc, Viết Số Tự Nhiên Và Giá Trị Chữ Số
Phần đầu tiên của bài học tập trung vào kỹ năng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng: đọc, viết số và xác định giá trị của từng chữ số trong một số tự nhiên.
Bài tập 1: Đọc và viết số
Chúng ta bắt đầu với số 380.155.690. Để đọc số này chính xác, các em cần nắm vững quy tắc chia lớp (lớp triệu, lớp nghìn, lớp đơn vị). Số này được đọc là: “Ba trăm tám mươi triệu một trăm năm mươi lăm nghìn sáu trăm chín mươi”.
Bài tập 2: Xác định giá trị chữ số
Tiếp theo, chúng ta cùng phân tích giá trị của chữ số trong các số cụ thể:
– Trong số 806.380.110, chữ số 8 đứng ở hàng trăm nghìn của lớp nghìn, nên nó có giá trị là 800.000.
– Trong số 380.690, khi làm tròn đến hàng trăm nghìn, ta được số 400.000. Ở đây, chữ số 3 đứng ở hàng trăm nghìn, giá trị là 300.000, và chữ số 8 đứng ở hàng chục nghìn, giá trị là 80.000.
Việc hiểu rõ hàng và lớp (hàng đơn vị, chục, trăm, nghìn; lớp đơn vị, lớp nghìn, lớp triệu) là chìa khóa để làm tốt dạng bài này. Các em có thể ôn lại kiến thức nền tảng về số tròn chục qua bài viết Khám Phá Thế Giới Số Tròn Chục: Hành Trình Đầu Tiên Của Bé Vào Toán Học.

Phần 2: Nhận Biết Dãy Số Và Các Dạng Toán Đặc Trưng
Phần này giúp các em rèn luyện tư duy phân loại và nhận biết quy luật.
Bài tập 3: Số thuộc dãy số nào?
Chúng ta được cho các dãy số và cần xác định một số cụ thể thuộc dãy số nào.
– 300.000 thuộc dãy số tự nhiên (0, 1, 2, 3, 4,…) vì nó là một số tự nhiên.
– Số 5.188 có tổng các chữ số là 5+1+8+8=22. Vì tổng này chia hết cho 2, nên số này thuộc dãy số chẵn (các số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8).
– Số 1.720 là số tự nhiên. Hơn nữa, tổng các chữ số của nó là 1+7+2+0=10, chia hết cho 5, nên nó cũng thuộc dãy số có tổng các chữ số chia hết cho 5.
Bài tập 4: Tìm số lớn nhất
Với dãy số 7.659, 7.695, 7.965, 7.956, chúng ta cần tìm số lớn nhất. Bằng cách so sánh lần lượt từ hàng nghìn đến hàng đơn vị, ta tìm được số 7.965 là số lớn nhất. Kỹ năng so sánh số là nền tảng cho nhiều dạng toán khác, các em lớp 1 có thể bắt đầu với bài viết Bé vào lớp 1: Học cách so sánh và nhận biết dấu lớn hơn, nhỏ hơn, bằng nhau thật dễ dàng.
Phần 3: Giải Toán Có Lời Văn Và Ứng Dụng Thực Tế
Đây là phần quan trọng, giúp các em vận dụng kiến thức toán học vào các tình huống thực tế.
Bài tập 5: So sánh giá tiền
Chúng ta có giá của các mặt hàng:
– Tivi: 16.990.000 đồng
– Quạt máy: 895.000 đồng
– Máy giặt: 16.490.000 đồng
– Tủ lạnh: 17.490.000 đồng (giả sử từ ngữ cảnh)
Nhiệm vụ là tìm mặt hàng có giá cao nhất. Sau khi so sánh, ta thấy Tủ lạnh có giá cao nhất là 17.490.000 đồng. Bài toán này rèn luyện kỹ năng so sánh các số lớn, rất gần gũi với đời sống.

Bài tập 6: Toán đố về mua hàng
Đây là một bài toán kinh điển:
– Đề bài: Mua 3kg cam hết 75.000 đồng. Mẹ mua 2kg cam cùng loại và 1kg quýt giá 45.000 đồng. Hỏi mẹ phải trả bao nhiêu tiền?
– Giải:
1. Tìm giá 1kg cam: 75.000 đồng : 3 = 25.000 đồng/kg.
2. Tính tiền 2kg cam: 25.000 đồng x 2 = 50.000 đồng.
3. Tính tổng số tiền mẹ phải trả: 50.000 đồng (tiền cam) + 45.000 đồng (tiền quýt) = 95.000 đồng.
Dạng toán này giúp các em thành thạo các bước giải: tìm giá trị một đơn vị, rồi tính giá trị nhiều đơn vị, cuối cùng là thực hiện phép cộng. Đây là bước phát triển từ những phép tính cơ bản trong phạm vi nhỏ mà các em đã học từ lớp 1, như trong bài Hướng dẫn bé lớp 1 học phép trừ trong phạm vi 10: Phương pháp đếm ngón tay trực quan cùng cô Thanh Nấm.
Bài tập 7: Xác suất đơn giản với thẻ số
Bài toán mô tả một trò chơi bốc thẻ. Có 3 tấm thẻ với số chấm tròn khác nhau (1 chấm, 2 chấm, 3 chấm). Mỗi bạn bốc thẻ 5 lần. Câu hỏi đặt ra là có bao nhiêu bạn bốc được thẻ có 4 chấm tròn?
- Phân tích: Quan sát kết quả bốc thẻ của các bạn, ta thấy chỉ có các thẻ 1, 2, 3 chấm. Không có thẻ nào có 4 chấm tròn.
- Kết luận: Số bạn bốc được thẻ 4 chấm tròn là 0 bạn.
Bài toán này giới thiệu cho các em khái niệm cơ bản về khả năng xảy ra (có thể/không thể) trong toán học.

Kết Luận
Qua bài học hôm nay, chúng ta đã cùng nhau ôn luyện và nâng cao kỹ năng giải nhiều dạng bài tập toán lớp 4:
– Đọc, viết số tự nhiên và xác định chính xác giá trị của chữ số theo hàng và lớp.
– Nhận biết và phân loại số vào các dãy số đặc trưng (số tự nhiên, số chẵn…).
– Giải toán có lời văn với các bước rõ ràng, logic, áp dụng vào tình huống thực tế như mua sắm, so sánh.
– Làm quen với bài toán xác suất đơn giản.
Hy vọng với sự hướng dẫn chi tiết này, các em đã cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập tương tự. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đề bài, xác định đúng yêu cầu và áp dụng kiến thức đã học một cách linh hoạt. Chúc các em học tập thật tốt và đừng quên luyện tập thường xuyên nhé!