Chào mừng các em đến với bài học hôm nay trong chương trình của Thanh Nấm. Bài học này sẽ mang đến cho các em những bài tập thực tế, sinh động, giúp rèn luyện tư duy toán học và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả.
Toán học không chỉ là những con số khô khan trên giấy, mà còn là công cụ đắc lực để hiểu và phân tích thế giới xung quanh chúng ta. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách áp dụng các phép tính cơ bản vào những tình huống thực tế thú vị, từ so sánh dân số cho đến bài toán chi tiêu trong gia đình. Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá đầy bổ ích này!

Phần 1: Ứng Dụng Phép Trừ Trong Bài Toán So Sánh Dân Số
Bài học mở đầu với một bài tập ứng dụng rất thực tế: so sánh dân số giữa các tỉnh thành. Giả sử chúng ta có số liệu dân số tỉnh Quảng Bình năm 2020 là 861.216 người, và số liệu này nhiều hơn dân số tỉnh Quảng Ngãi là 328.110 người.
Từ thông tin này, một câu hỏi đặt ra: Vậy dân số tỉnh Quảng Ngãi là bao nhiêu? Đây chính là lúc chúng ta vận dụng phép trừ. Khi biết số lớn (dân số Quảng Bình) và biết số lớn hơn số bé bao nhiêu đơn vị, ta có thể tìm số bé bằng cách lấy số lớn trừ đi phần chênh lệch.
Các bước thực hiện:
1. Xác định số lớn: 861.216 (dân số Quảng Bình).
2. Xác định phần chênh lệch: 328.110 (số người Quảng Bình nhiều hơn).
3. Thực hiện phép tính: 861.216 – 328.110.

Khi đặt tính và tính từ phải sang trái (từ hàng đơn vị đến hàng trăm nghìn), chúng ta sẽ có kết quả:
– Hàng đơn vị: 6 – 0 = 6
– Hàng chục: 1 – 1 = 0
– Hàng trăm: 2 – 1 = 1
– Hàng nghìn: 1 – 8 (không đủ), mượn 1 thành 11 – 8 = 3, nhớ 1.
– Hàng chục nghìn: 6 (đã bị mượn 1 còn 5) – 2 (và nhớ 1 thành 3) = 5 – 3 = 2.
– Hàng trăm nghìn: 8 (bị mượn 1 còn 7) – 3 = 4.
Kết luận: Dân số tỉnh Quảng Ngãi là 533.106 người. Qua bài tập này, các em không chỉ luyện tập phép trừ có nhớ mà còn hiểu được ý nghĩa thực tế của việc so sánh “nhiều hơn” trong toán học. Đây là nền tảng quan trọng cho việc học các kỹ năng so sánh phức tạp hơn, như trong bài viết Bé vào lớp 1: Học cách so sánh và nhận biết dấu lớn hơn, nhỏ hơn, bằng nhau thật dễ dàng.
Phần 2: Bài Toán Thực Tế Về Chi Tiêu Gia Đình
Toán học xuất hiện trong chính cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Hãy cùng xem xét một tình huống rất quen thuộc:
“Bố và mẹ mỗi người mang theo 500.000 đồng để mua đồ dùng cho gia đình. Bố mua hết 420.000 đồng. Mẹ mua hết 390.000 đồng. Hỏi ai còn lại nhiều tiền hơn?”
Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần thực hiện hai phép trừ độc lập để tìm số tiền còn lại của mỗi người, sau đó so sánh hai kết quả đó.
Bài giải chi tiết:
- Số tiền bố còn lại: 500.000 – 420.000 = 80.000 đồng.
- Số tiền mẹ còn lại: 500.000 – 390.000 = 110.000 đồng.

Bây giờ, chúng ta so sánh: 110.000 đồng > 80.000 đồng.
Kết luận: Mẹ còn lại nhiều tiền hơn bố. Bài toán này giúp các em rèn luyện kỹ năng giải toán có lời văn – kỹ năng quan trọng giúp chuyển đổi một tình huống thực tế thành các phép tính toán học. Việc thành thạo phép trừ là chìa khóa, và các em có thể luyện tập thêm với các bài tập cơ bản trong bài viết Hướng dẫn bé lớp 1 học phép trừ trong phạm vi 10: Phương pháp đếm ngón tay trực quan cùng cô Thanh Nấm.
Phần 3: Phân Tích Số Liệu Và Phép Cộng Có Nhớ
Chúng ta tiếp tục với một bài tập phân tích số liệu thống kê. Giả sử năm 2021, số lượt khách du lịch nội địa đến một địa phương là 1.953.000 lượt, nhiều hơn số lượt khách quốc tế là 17.000 lượt.
Câu hỏi đặt ra: Vậy tổng số lượt khách du lịch (cả nội địa và quốc tế) đến địa phương đó trong năm 2021 là bao nhiêu?
Các bước giải:
1. Tìm số lượt khách quốc tế: Vì khách nội địa nhiều hơn khách quốc tế 17.000 lượt, nên số khách quốc tế = 1.953.000 – 17.000 = 1.936.000 lượt.
2. Tính tổng số lượt khách: Tổng số khách = Số khách nội địa + Số khách quốc tế = 1.953.000 + 1.936.000.

Thực hiện phép cộng có nhớ từ hàng đơn vị:
– Hàng đơn vị, chục, trăm, nghìn: 0.
– Hàng chục nghìn: 5 + 3 = 8.
– Hàng trăm nghìn: 9 + 9 = 18, viết 8 nhớ 1.
– Hàng triệu: 1 + 1 = 2, thêm 1 (nhớ) = 3.
Kết quả: Tổng số lượt khách du lịch là 3.889.000 lượt. Bài tập này giúp các em làm quen với việc xử lý số liệu lớn, kết hợp nhuần nhuyễn cả phép trừ và phép cộng có nhớ để giải quyết một vấn đề hoàn chỉnh.
Phần 4: Thử Thách Với Bài Toán Tìm Thành Phần Chưa Biết
Phần cuối bài học là một thử thách nhỏ giúp ôn tập dạng toán tìm thành phần chưa biết. Chúng ta có phép tính dạng: _ + 249 = 491 hoặc 362 - _ = 185.

Để tìm số cần điền vào chỗ trống, các em cần nhớ lại mối quan hệ giữa các thành phần trong phép cộng và phép trừ:
– Trong phép cộng: Số hạng chưa biết = Tổng – Số hạng đã biết.
* Ví dụ: _ + 249 = 491 → Số cần tìm là 491 - 249 = 242.
– Trong phép trừ: Số trừ chưa biết = Số bị trừ – Hiệu.
* Ví dụ: 362 - _ = 185 → Số cần tìm là 362 - 185 = 177.
Việc luyện tập thành thạo các dạng bài này là nền tảng vững chắc cho việc học giải phương trình ở các lớp trên. Các em có thể bắt đầu với những bài tập đơn giản hơn trong phạm vi nhỏ để làm quen, như trong bài Dạy bé học phép trừ trong phạm vi 3: Phương pháp đơn giản và trực quan từ Thanh Nấm.
Kết Luận
Qua bài học hôm nay cùng Thanh Nấm, chúng ta đã thấy rằng toán học thật sự gần gũi và hữu ích. Từ việc so sánh dân số, tính toán chi tiêu trong gia đình cho đến phân tích số liệu du lịch, tất cả đều cần đến những phép tính cơ bản như cộng, trừ. Điều quan trọng không chỉ là tính đúng, mà còn là hiểu được bản chất của vấn đề và cách áp dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.
Hy vọng các em đã có một buổi học thú vị và bổ ích. Hãy tiếp tục rèn luyện, khám phá thế giới toán học kỳ diệu và đừng quên chia sẻ video này đến bạn bè để cùng nhau học tập nhé!