Chào mừng các bậc phụ huynh và các em học sinh lớp 3 đã quay trở lại với series hướng dẫn giải vở bài tập toán! Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và giải quyết toàn bộ nội dung Bài 42: Ôn tập biểu thức – một bài học quan trọng giúp các em củng cố kiến thức về thứ tự thực hiện các phép tính. Hãy cùng đồng hành để biến những bài toán tưởng chừng phức tạp trở nên thật dễ hiểu và thú vị nhé.

Nắm Vững Quy Tắc “Nhân Chia Trước, Cộng Trừ Sau”
Trước khi bắt tay vào giải bài tập, điều quan trọng nhất các em cần ghi nhớ chính là quy tắc vàng: “Nhân chia trước, cộng trừ sau”. Đây là chìa khóa để giải mọi bài toán về biểu thức có chứa nhiều phép tính. Hiểu rõ quy tắc này, các em sẽ tự tin xử lý mọi dạng bài, từ đơn giản đến phức tạp.
- Phép nhân và phép chia luôn được thực hiện trước.
- Phép cộng và phép trừ được thực hiện sau.
- Nếu trong biểu thức chỉ có phép cộng và trừ, hoặc chỉ có phép nhân và chia, ta thực hiện theo thứ tự từ trái sang phải.
Việc nắm vững thứ tự thực hiện phép tính là bước đệm vững chắc cho các bài toán phức tạp hơn sau này. Nếu con bạn đang bắt đầu làm quen với các phép tính cơ bản, bạn có thể tham khảo bài viết Khám Phá Thế Giới Số Học: Hướng Dẫn Bé Làm Quen Phép Cộng Trong Phạm Vi 5 (Lớp 1) để có nền tảng tốt nhất.
Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Các Dạng Bài Tập
Bài 1: Tính Giá Trị Của Biểu Thức
Bài tập này giúp các em luyện tập thành thạo việc áp dụng quy tắc vào từng biểu thức cụ thể.
-
Biểu thức A: 5 x 2 – 3 x 4
- Biểu thức có phép nhân và phép trừ. Ta thực hiện phép nhân trước.
- Tính:
5 x 2 = 10và3 x 4 = 12. - Sau đó thực hiện phép trừ:
10 - 12 = -2. - Kết quả: -2
-
Biểu thức B: 2 x 8 : 4
- Biểu thức có phép nhân và phép chia. Ta thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
- Tính:
2 x 8 = 16. - Tiếp tục:
16 : 4 = 4. - Kết quả: 4
-
Biểu thức C: 28 + 45 : 9
- Biểu thức có phép cộng và phép chia. Ta thực hiện phép chia trước.
- Tính:
45 : 9 = 5. - Sau đó thực hiện phép cộng:
28 + 5 = 33. - Kết quả: 33
-
Biểu thức D: 96 : 6 x 3
- Biểu thức có phép chia và phép nhân. Ta thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
- Tính:
96 : 6 = 16. - Tiếp tục:
16 x 3 = 48. - Kết quả: 48

Bài 2: Tiếp Tục Luyện Tập Tính Giá Trị Biểu Thức
Bài này tương tự Bài 1, giúp các em rèn luyện thêm kỹ năng đã học.
- Biểu thức A: 20 x 3 : 2
- Thực hiện từ trái sang phải:
20 x 3 = 60, sau đó60 : 2 = 30.
- Thực hiện từ trái sang phải:
- Biểu thức B: 498 + 70 : 5
- Thực hiện chia trước:
70 : 5 = 14, sau đó cộng:498 + 14 = 512.
- Thực hiện chia trước:
- Biểu thức C: 90 : 3 + 69
- Thực hiện chia trước:
90 : 3 = 30, sau đó cộng:30 + 69 = 99.
- Thực hiện chia trước:
- Biểu thức D: 200 – 10 x 9
- Thực hiện nhân trước:
10 x 9 = 90, sau đó trừ:200 - 90 = 110.
- Thực hiện nhân trước:
Bài 3: Bài Toán Có Lời Văn – Ứng Dụng Thực Tế
Đây là dạng bài giúp các em vận dụng kiến thức về biểu thức vào giải quyết tình huống thực tế.
Đề bài: Một trường tiểu học có 7 lớp, mỗi lớp có 34 học sinh và 1 lớp có 32 học sinh. Hỏi trường đó có tất cả bao nhiêu học sinh?
Hướng dẫn giải:
– Bước 1: Tính số học sinh của 7 lớp: 7 x 34 = 238 (học sinh).
– Bước 2: Tính tổng số học sinh toàn trường bằng cách cộng số học sinh của 7 lớp với số học sinh của lớp còn lại: 238 + 32 = 270 (học sinh).
Đáp số: 270 học sinh.

Bài 4: So Sánh Và Lựa Chọn Biểu Thức
Bài tập này nâng cao hơn, yêu cầu các em tính toán và so sánh kết quả.
Yêu cầu: Khoanh vào ô tô có biểu thức cho kết quả lớn hơn 90.
Chúng ta sẽ tính giá trị từng biểu thức:
1. 20 x 3 + 30 = 60 + 30 = 90 (Bằng 90, không lớn hơn).
2. 70 + 80 : 2 = 70 + 40 = 110 (Lớn hơn 90).
3. (50 + 100) : 5 + 80 = 150 : 5 + 80 = 30 + 80 = 110 (Lớn hơn 90).
4. 20 x 5 - 20 = 100 - 20 = 80 (Nhỏ hơn 90).
5. 30 + 10 x 8 = 30 + 80 = 110 (Lớn hơn 90).
Sau khi tính toán, các ô tô có kết quả lớn hơn 90 là ô tô số 2, 3 và 5. Ô tô có kết quả bé nhất (80) là ô tô số 4.
Bài 5: Điền Dấu Phép Tính Thích Hợp
Dạng bài này phát triển tư duy linh hoạt, yêu cầu các em tìm ra phép tính phù hợp để được kết quả cho trước.
Đề bài: Điền dấu + hoặc x vào chỗ chấm: 4 ... 4 ... 4 = 20
Hướng dẫn:
Có hai cách điền thỏa mãn:
1. Cách 1: 4 x 4 + 4 = 20 (Vì 16 + 4 = 20).
2. Cách 2: 4 + 4 x 4 = 20 (Vì 4 + 16 = 20, áp dụng quy tắc nhân trước, cộng sau).

Kết Luận Và Lời Khuyên Hữu Ích
Qua bài học Ôn tập biểu thức ngày hôm nay, hy vọng các em đã nắm vững và thực hành thành thạo quy tắc “nhân chia trước, cộng trừ sau”. Đây không chỉ là kiến thức nền tảng cho chương trình Toán lớp 3 mà còn là kỹ năng quan trọng xuyên suốt quá trình học tập sau này.
Để con bạn thành thạo hơn với các phép toán cơ bản, phụ huynh có thể tham khảo thêm các bài viết như Hướng dẫn bé lớp 1 học phép trừ trong phạm vi 10: Phương pháp đếm ngón tay trực quan cùng cô Thanh Nấm (Lớp 1) để củng cố nền tảng từ đầu. Đối với các bài tập tổng hợp, bài viết Ôn Tập Về Phép Cộng, Phép Trừ Không Nhớ Trong Phạm Vi 100 – Hướng Dẫn Giải Vở Bài Tập Toán Lớp 2 (Bài tập) cũng là một tài liệu hữu ích.
Lời khuyên cho phụ huynh:
– Kiên nhẫn đồng hành: Hãy cùng con làm bài, khuyến khích con tự giải thích các bước làm.
– Thực hành đa dạng: Ngoài sách giáo khoa, có thể tạo các bài toán vui từ tình huống hàng ngày (tính tiền mua đồ, chia kẹo…).
– Khuyến khích tư duy: Ở những bài như Bài 5, hãy hỏi con “Còn cách nào khác không?” để kích thích khả năng sáng tạo.
Chúc các em học sinh luôn giữ được niềm vui và sự hứng thú với môn Toán! Hẹn gặp lại các em trong những bài hướng dẫn tiếp theo.