Chào mừng phụ huynh và các em học sinh đến với bài viết hướng dẫn chi tiết giải Vở Bài Tập Toán Lớp 2 (Bộ Cánh Diều, Tập 1) Bài 1: Ôn Tập Các Số Đến 100. Dựa trên video bài giảng của Thầy Nhựt TV, bài viết này sẽ đồng hành cùng các em hệ thống lại kiến thức về các số trong phạm vi 100, cách đọc, viết, so sánh và ước lượng. Chúng ta sẽ cùng nhau “giải tán” mọi thắc mắc một cách dễ hiểu và thú vị nhất!

Ôn Tập Dãy Số Từ 1 Đến 100
Bài học bắt đầu với việc ôn lại dãy số tự nhiên cơ bản từ 1 đến 100. Đây là nền tảng quan trọng cho toàn bộ chương trình Toán lớp 2. Việc đếm thành thạo, nhận diện số và hiểu vị trí của các số trong dãy sẽ giúp các em tự tin hơn trong các bài toán phức tạp sau này.
Thầy Nhựt đã cùng các em điểm lại từng số một cách cẩn thận:
* Từ 1 đến 10: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.
* Các chục tiếp theo: Thầy lần lượt đếm qua các số 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90.
* Đến số 100: Cuối cùng, chúng ta kết thúc ở số 99 và số 100 tròn trịa.

Việc luyện tập đếm không chỉ dừng lại ở việc nhớ mặt số. Các em cần lưu ý:
* Số liền trước, số liền sau: Ví dụ, số liền sau của 58 là 59, số liền trước của 60 là 59.
* Số chẵn, số lẻ: (Mặc dù trong bài này chưa đề cập sâu, nhưng đây là cơ hội tốt để ôn lại: các số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 là số chẵn; tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 là số lẻ).

Phân Tích Cấu Tạo Số: Chục Và Đơn Vị
Đây là phần kiến thức trọng tâm của bài học. Hiểu được cấu tạo số sẽ giúp các em làm toán cộng, trừ, so sánh một cách chính xác. Mỗi số có hai thành phần chính:
* Chữ số hàng chục: Cho biết số có bao nhiêu chục.
* Chữ số hàng đơn vị: Cho biết số có bao nhiêu đơn vị.
Thầy Nhựt đã lấy nhiều ví dụ cụ thể để minh họa:
* Số 23: Gồm 2 chục và 3 đơn vị. Ta viết: 23 = 20 + 3.
* Số 59: Gồm 5 chục và 9 đơn vị. Ta viết: 59 = 50 + 9.
* Số 10: Gồm 1 chục và 0 đơn vị. Đây là số tròn chục nhỏ nhất.
* Số 70: Gồm 7 chục và 0 đơn vị. Đây cũng là một số tròn chục.

Cách viết số thành tổng các chục và đơn vị là bài tập rất phổ biến. Hãy cùng thực hành với vài ví dụ nữa:
* Số 45 = 40 + 5 (4 chục, 5 đơn vị).
* Số 81 = 80 + 1 (8 chục, 1 đơn vị).
* Số 66 = 60 + 6 (6 chục, 6 đơn vị).

So Sánh Các Số Trong Phạm Vi 100
Sau khi đã nắm vững cấu tạo số, chúng ta sẽ học cách so sánh chúng. Quy tắc so sánh rất quan trọng:
1. So sánh hàng chục trước: Số nào có hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
* Ví dụ: 62 và 47. Ta thấy 6 chục > 4 chục, vậy 62 > 47.
2. Nếu hàng chục bằng nhau: Mới so sánh đến hàng đơn vị. Số nào có hàng đơn vị lớn hơn thì số đó lớn hơn.
* Ví dụ: 38 và 35. Ta thấy cùng 3 chục, so sánh đơn vị: 8 > 5, vậy 38 > 35.
Thầy Nhựt đã hướng dẫn kiểm tra các phép so sánh trong bài tập:
* 43 > 40: ĐÚNG. Vì 4 chục bằng nhau, nhưng 3 > 0.
* 23 > 32: SAI. Vì 2 chục < 3 chục, nên 23 phải nhỏ hơn 32. Kết quả đúng là 23 < 32.
* 45 > 35: ĐÚNG. Vì 4 chục > 3 chục.
* 37 = 37: ĐÚNG. Vì cả hàng chục và hàng đơn vị đều bằng nhau.

Các em cần phân biệt rõ các ký hiệu:
* > : nghĩa là “lớn hơn”.
* < : nghĩa là “nhỏ hơn”.
* = : nghĩa là “bằng”.

Bài Tập Thực Hành: Ước Lượng Và Đếm
Phần bài tập thú vị này rèn luyện kỹ năng ước lượng và đếm chính xác. Ước lượng là đưa ra một con số gần đúng dựa trên quan sát, không cần đếm từng đơn vị. Đây là kỹ năng tư duy rất quan trọng trong toán học và đời sống.
Trong bài tập, có một hình vẽ nhiều con kiến với câu hỏi: “Hãy ước lượng trong hình vẽ có khoảng bao nhiêu con kiến?”.
* Ước lượng: Có thể là khoảng 30, 40, hay 50 con? Ước lượng có đặc điểm là có thể đúng, có thể sai, và khả năng sai thường nhiều hơn khả năng đúng. Nó phụ thuộc vào kinh nghiệm và khả năng quan sát của mỗi người.
* Đếm chính xác: Để biết chính xác, chỉ có một cách là đếm lại từng con một. Thầy Nhựt đã làm mẫu bằng cách đếm tỉ mỉ: “1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10…”. Kết quả sau khi đếm là 40 con kiến.

Thầy đưa ra một phép so sánh rất dễ hiểu: “Giống như chúng ta đi đánh cược, đi mua vé số, thì cái xác suất mà chúng ta trúng, thì nó sẽ ít hơn”. Điều này có nghĩa là việc ước lượng trúng một con số chính xác là rất khó, giống như trúng vé số vậy.

Quá trình đếm của Thầy cũng cho thấy đôi khi chúng ta có thể nhầm lẫn (như nhắc đến số 52 trong khi đang đếm 31, 32…), điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung và kiểm tra lại. Cuối cùng, bằng cách quan sát và phân nhóm (ước chừng mỗi nhóm 10 con), Thầy đã xác định được kết quả cuối cùng là 40 con.

Kết Luận
Bài học “Ôn Tập Các Số Đến 100” thực sự là nền móng vững chắc cho môn Toán lớp 2. Qua bài giảng chi tiết của Thầy Nhựt TV, các em học sinh đã được hệ thống lại toàn bộ kiến thức trọng tâm:
* Thành thạo dãy số từ 1 đến 100.
* Hiểu sâu cấu tạo số với khái niệm chục và đơn vị, biết cách viết một số thành tổng.
* Nắm vững quy tắc so sánh số có hai chữ số một cách chính xác.
* Phân biệt được giữa ước lượng (phán đoán có thể sai) và đếm chính xác (kết quả đúng tuyệt đối).
Hãy luyện tập thường xuyên với vở bài tập, tự mình đếm các đồ vật xung quanh và so sánh số tuổi của các thành viên trong gia đình. Toán học sẽ trở nên gần gũi và thú vị hơn bao giờ hết. Chúc các em học tốt và hẹn gặp lại trong những bài hướng dẫn tiếp theo!