Unit 12 lesson two trang 89 – Tiếng Anh 4 Family and Friends: Listen to the story and repeat. (Nghe câu chuyện và nhắc lại. ) : 1. Holly

Trả lời tiếng Anh lớp 4 Unit 12 lesson two trang 89 Family and Friends Array. Listen to the story and repeat. Listen and say. Read and circle.

Bài 1

1. Listen to the story and repeat.

(Nghe câu chuyện và nhắc lại.)

202406040249184

Answer - Lời giải/Đáp án

1.

Holly: Look Amy! We have some old photos. Look at the people. They were young.(Nhìn này Amy! Chúng ta có vài bức ảnh cũ. Hãy nhìn mọi người mà xem. Họ còn trẻ thật đấy.)

Max: Wow! Dad was handsome! (Chà! Bố thật đẹp trai!)

Dad: Hey! I’m still handsome now! (Này! Bây giờ bố vẫn đẹp trai mà!)

2.

Holly: Look at Grandma. She was young. (Nhìn bà này. Hồi đó bà còn trẻ.)

Amy: Wow! Grandma was pretty. (Chà! Bà ngoại đẹp thật đấy.)

Grandpa: I think Grandma is still pretty. (Ông nghĩ đến bây giờ bà vẫn rất đẹp.)

3.

Max: Look at this photo of Grandpa. (Nhìn bức ảnh này của ông này.)

Leo: Wow! His hair was black. it wasn’t white. (Chà! Tóc của ông màu đen. Nó còn chưa bạc trắng.)

Grandpa: Yes, my hair is white now. (Đúng thế. Tóc của ông giờ đã bạc rồi.)

Amy: Everyone was different. (Mọi người đều khác quá.)

4.

Holly: Here’s Max. He was a cute baby. (Đây là Max. Thằng bé dễ thương thật đấy.)

Amy: A book! Max was a smart baby. (Một cuốn sách! Max là một đứa trẻ thông minh.)

Max: We weren’t all different, you know. (Em biết đấy, chúng ta không hoàn toàn khác mà.)


Bài 2

2. Listen and say.

(Nghe và nói.)

202406040249185

Method - Phương pháp giải/Hướng dẫn/Gợi ý

– Đại từ nhân xưng số ít:

I/He/She/It (Tôi/Anh ấy/Cô ấy/Nó)

– Đại từ nhân xưng số nhiều:

You/We/They(Bạn/ chúng tôi/ họ)

– Động từ to be ở thì quá khứ: was, wereI/He/She/It + was (not)You/We/They + were (not) *Lưu ý: was not = wasn’t were not = werent’t

Answer - Lời giải/Đáp án

This is you, Amy. You were a baby. (Đây là em đấy, Amy. Em đã từng là một em bé)

I was very cute! (Em đã từng dễ thương phết đấy nhỉ.)

He was handsome then. (Lúc đó anh đẹp trai.)

His hair wasn’t white. (Tóc anh không bạc.)

They were very young. (Họ còn rất trẻ.)

We weren’t all different. (Tất cả chúng tôi không khác nhau.)


Bài 3

3. Read and circle.

(Đọc và khoanh.)

202406040249186

Answer - Lời giải/Đáp án

1. weren’t

2. wasn’t

3. was

4. were

5. weren’t

1. They weren’t at the park yesterday. (Họ đã không ở công viên ngày hôm qua.)

2. It wasn’t rainy. (Trời không mưa.)

3. The sea was cold. (Biển không lạnh.)

4. The children were hungry. (Bọn trẻ đói.)

5. The sandwiches weren’t small. (Những chiếc bánh mì không nhỏ.)


Bài 4

4. Look and write.

(Nhìn và viết.)

202406040249187 3

Answer - Lời giải/Đáp án

1. They were at a cafe yesterday. They weren’t at school. (Họ đã ở một quán cà phê ngày hôm qua. Họ không ở trường.)

2. They were at a party last weekend. They weren’t at home. (Họ đã ở một bữa tiệc vào cuối tuần trước. Họ không ở nhà.)

3. Nam wasn’t at guitar class last night. He was at piano class. (Nam đã không ở lớp học guitar tối qua. Anh ấy không lớp piano.)

4. We weren’t at the zoo. We were at the park. (Chúng tôi không ở sở thú. Chúng tôi đã ở công viên.)

Đánh giá bài viết cho thầy/cô vui 

0 / 5 0

Your page rank:

Avatar of Phan Quang
       

Về tác giả : Phan Quang

Giáo viên Toán học xuất sắc, sinh năm 1985 tại Hà Nội. Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội với bằng cử nhân Toán học, thầy có hơn 10 năm kinh nghiệm giảng dạy cấp 2 và ôn thi vào 10. Năm 2024, thầy sáng lập website daygioi.com – nền tảng giáo dục trực tuyến miễn phí, cung cấp bài giảng video, bài tập tương tác và tài liệu ôn tập cho hàng ngàn học sinh Việt Nam. Với phong cách dạy gần gũi, sáng tạo, thầy luôn khơi dậy niềm đam mê Toán học qua ví dụ đời thường. Được phụ huynh và học sinh yêu mến, thầy là nguồn cảm hứng cho thế hệ giáo viên trẻ.

       

Xem nhiều bài của tác giả : Phan Quang