Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

– He’s happy.
(Anh ấy vui vẻ.)
– She’s hungry.
(Cô ấy đói.)
Bài 2
2. Listen and sing.
(Nghe và hát.)


Đang cập nhật!
Bài 3
3. Point and say.
(Chỉ và nói.)

– She’s sad. (Cô ấy đang buồn)
– He’s hungry. (Anh ấy đang đói.)


1. She’s happy.
(Cô ấy đang vui.)
2. He’s sad.
(Anh ta đang buồn.)
3. He’s thirsty.
(Cậu bé ấy đang khát nước.)
4. She’s cold.
(Cô bé kia đang lạnh.)
Từ vựng
1. happy : vui vẻ, hạnh phúc
Spelling: /ˈhæpi/
2. sad : buồn
Spelling: /sæd/
3. hungry : đói
Spelling: /ˈhʌŋɡri/
4. thirsty : khát
Spelling: /ˈθɜːsti/
5. hot : nóng
Spelling: /hɒt/
6. cold : lạnh
Spelling: /kəʊld/